pur sang

/pə:'sỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
pur sang

A champion racehorse is a magnificent pur sang.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thuần chủng, không lai: Dùng để chỉ một con vật, đặc biệt ngựa, thuộc giống thuần chủng, không sự pha trộn với các giống khác. Từ này nhấn mạnh sự thuần khiết về nguồn gốc dòng dõi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This stallion is a racehorse pur sang. (Con ngựa giống này một con ngựa đua thuần chủng.)
    • The breeder only sells dogs that are pur sang. (Người nhân giống chỉ bán những con chó thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pur sang" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn về chăn nuôi, nhân giống động vật để nhấn mạnh đặc tính thuần chủng.
    • The pedigree of this cat is documented to prove it is pur sang. (Gia phả của con mèo này được ghi chép để chứng minh thuần chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (adj): thuần chủng (từ tiếng Anh tương đương phổ biến hơn).
    • She owns a purebred Arabian horse. ( ấy sở hữu một con ngựaRập thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred: thuần chủng (thường dùng cho ngựa).
  • Full-blooded: thuần chủng, thuần huyết.
Lưu ý
  • "pur sang" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản chuyên ngành hoặc với sắc thái trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "purebred" hoặc "thoroughbred" được ưa dùng hơn.
pur sang

A champion racehorse is a magnificent pur sang.

phó từ
  1. (động vật học) thuần chủng, không lai